Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đưa cho" (1)

đưa cho
Tiếng Anh Động từto give to
Từ vựng của tôi
Thầy giáo đã đưa đề thi cho học sinh để tham khảo.
The teacher gave the exam questions to the students for reference.

swap_horiz Từ liên quan "đưa cho" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đưa cho" (0)

Không tìm thấy cụm từ.